LP1600 Series
Lithium Battery

LP1600 Series

2.56~30.72kWh LiFePO4 battery with WiFi, Bluetooth and 25.6V/51.2V options.

LiFePO4 BatteryLithium BatteryLow VoltageRack Battery
Chứng nhận
CETUVVDE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ CHÍNH
Thông số kỹ thuậtLP16-24100LP16-24200LP16-24300LP16-48100LP16-48200LP16-48300LP16-48320LP16-48410LP16-48600
Điện áp danh định25.6V51.2V
Dung lượng danh định100Ah200Ah300Ah100Ah200Ah300Ah320Ah410Ah600Ah
Năng lượng danh định2560Wh5120Wh7680Wh5120Wh10240Wh15360Wh16384Wh20992Wh30720Wh
Công suất đầu ra tối đa2.5KW3.5KW5KW5KW7.5KW10KW10KW10KW10KW
Chu kỳ tuổi thọ≥6000(25°C+3°C)
Điện áp sạc khuyến nghị29.2V58.4V
Dòng sạc khuyến nghị20A40A60A20A40A60A60A80A120A
Điện áp cắt xả22V44V
Phương phápSạc20A40A60A20A40A60A60A80A120A
tiêu chuẩnXả50A100A150A50A100A150A150A150A150A
Dòng điện liênSạc100A150A200A100A150A200A200A200A200A
tục tối đaXả100A150A200A100A150A200A200A200A200A
Điện áp ngắtSạc29.2V (3.65V/Cell)58.4V (3.65V/Cell)
BMSXả22.0V (2.75V/Cell)44.0V (2.75V/Cell)
Sạc0~50°C
Nhiệt độ
Xả-20~55°C
Nhiệt độ lưu trữ-5~35°C
Điện áp vận chuyển≥25.6V≥51.2V
Chức năng bảo vệOver-charge, Over-discharge, Over-current, Low/High-temperature, Short-circuit Protections
Kết nối song song mô-đunUp to 15 units
THÔNG SỐ KHÁC
Thông số kỹ thuậtLP16-24100LP16-24200LP16-24300LP16-48100LP16-48200LP16-48300LP16-48320LP16-48410LP16-48600
Giao tiếpCAN2.0/RS232/RS485
Cấp bảo vệ IPIP21
Vật liệu vỏSPCC
Kiểu lắp đặtWall-mounted, Stacked-mounted, Rack-mounted(optional)Vertical-mounted
Kích thước máy442*485.5*177 442*486.5*250442*495*230442*625.5*177442*686.5*250490*923*265600*1093*264 744*1093*264
Kích thướchộp carton547*227*557547*300*557530*305*615557*227*688560*305*750///
đóng góihộp gỗ////569*405*7591000*565*4501194*701*440 1225*870*400
Trọng lượng tịnh (kg)2745584581117170208
hộp carton2949717986///
G.W (kg)
hộp gỗ////97137194234
* Kích thước và trọng lượng có thể có sự khác biệt do lô sản xuất.
độ cao hoạt động≤4000m
Khả năng giữ điện tích và phụcStandard charge the battery, and then put aside at room temperature for 28d or 55°C for 7d, Charge retention
hồi dung lượngrate≥90%, Recovery rate of charge≥90%
Bảo hành5 năm
Chứng nhận & Tiêu chuẩnCE-EMC (EN 61000-6-3: 2007+A1: 2011+AC: 2012 EN IEC 61000-6-1: 2019)
IEC62619-1:2018; IEC62619:2022; IEC62619:2017; UN38.3/ MSDS